I. Liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5 là gì?
AIET là viết tắt của Autologous Immune Enhancement Therapy, nghĩa là liệu pháp tăng cường miễn dịch tự thân. “Tự thân” chỉ nguồn tế bào được lấy từ chính người nhận điều trị. AIET thế hệ 5 là tên gọi của quy trình được giới thiệu tại BIJ Nhật Bản, với sự phối hợp nhiều nhóm tế bào miễn dịch trong cùng kế hoạch điều trị.
Quy trình bắt đầu bằng việc lấy mẫu máu để thu nhận tế bào miễn dịch. Các tế bào được nuôi cấy nhằm tăng số lượng và hoạt hóa trong phòng thí nghiệm, sau đó đưa trở lại cơ thể với mục tiêu tăng cường hoạt động chống ung thư của hệ miễn dịch.
Thành phần tế bào và cách phối hợp được bác sĩ xem xét theo tình trạng bệnh, sức khỏe hiện tại và các phương pháp người bệnh đang sử dụng.
II. Liệu pháp AIET thế hệ 5 tại BIJ có gì đặc biệt?
Theo thông tin cập nhật về AIET thế hệ 5 tại BIJ, quy trình tăng sinh và hoạt hóa các nhóm tế bào NK, T gamma delta, T alpha beta và NKT, đồng thời kết hợp tế bào đuôi gai. Đây là các thành phần tham gia trong liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5, đảm nhiệm những chức năng khác nhau của đáp ứng miễn dịch.

Tế bào NK
NK, viết tắt của Natural Killer, thường được gọi là tế bào sát thủ tự nhiên. Đây là thành phần của hệ miễn dịch bẩm sinh, có khả năng nhận diện và tiêu diệt một số tế bào bất thường, bao gồm tế bào ung thư.
Trong AIET, tế bào NK được nuôi cấy và hoạt hóa nhằm tăng số lượng và khả năng hoạt động trước khi đưa trở lại cơ thể.
Tế bào T gamma delta và T alpha beta
T gamma delta (γδT) và T alpha beta (αβT) là hai nhóm lympho T được đề cập trong thông tin cập nhật. BIJ cũng liệt kê việc nuôi cấy hai nhóm tế bào này trong hoạt động nghiên cứu và hỗ trợ y khoa của đơn vị.
Lympho T tham gia đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Trong nhóm này, tế bào T gây độc có thể tấn công những tế bào mang kháng nguyên mà chúng nhận diện. Kháng nguyên là dấu hiệu phân tử giúp hệ miễn dịch nhận biết mục tiêu.
Việc bổ sung các nhóm lympho T mở rộng thành phần tế bào được chuẩn bị trong quy trình. Cách lựa chọn, hoạt hóa và phối hợp cần được xác định theo kế hoạch chuyên môn của từng người bệnh.
Tế bào NKT
NKT là một nhóm tế bào miễn dịch riêng biệt. Theo tài liệu cập nhật, quy trình AIET thế hệ 5 tại BIJ bao gồm tăng sinh và hoạt hóa NKT, đồng thời cải tiến quy trình tế bào đuôi gai nhằm hỗ trợ hoạt động của nhóm tế bào này.
NKT được giới thiệu như một thành phần bổ sung trong sự phối hợp giữa các nhóm tế bào miễn dịch.
Tế bào đuôi gai và peptide kháng nguyên
Tế bào đuôi gai, hay Dendritic Cell (DC), có chức năng tiếp nhận, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào T. Có thể hiểu đây là quá trình cung cấp thông tin giúp tế bào T nhận diện mục tiêu.
BIJ giới thiệu phương pháp sử dụng peptide kháng nguyên ung thư phù hợp với đặc điểm của người bệnh để chuẩn bị tế bào đuôi gai. Peptide là những đoạn protein ngắn, được sử dụng để hỗ trợ quá trình nhận diện kháng nguyên.
Tế bào đuôi gai giúp kích hoạt đáp ứng miễn dịch đặc hiệu và có thể được phối hợp với NK, lympho T trong kế hoạch điều trị. Đây là chức năng khác với khả năng trực tiếp tiêu diệt tế bào bất thường của NK hoặc tế bào T gây độc.
III. Vai trò của AIET thế hệ 5 trong kế hoạch điều trị ung thư
AIET được nghiên cứu với mục tiêu tăng hoạt động chống ung thư của tế bào miễn dịch tự thân. Một báo cáo sử dụng tế bào NK và tế bào T gây độc tự thân ở người bệnh ung thư giai đoạn III–IV đã ghi nhận những kết quả thuận lợi, tạo cơ sở cho việc tiếp tục nghiên cứu phương pháp này.
Tài liệu giới thiệu đề cập hướng phối hợp AIET với hóa trị, xạ trị và các phương pháp điều trị khác. Trong thực hành, bác sĩ cần xem xét loại ung thư, giai đoạn bệnh và sức khỏe của người bệnh để xác định mục tiêu, cách phối hợp và lịch theo dõi phù hợp.
Khi tư vấn, người bệnh nên trao đổi rõ về kết quả kỳ vọng và cách đánh giá đáp ứng. Việc phối hợp AIET cần được trao đổi với bác sĩ ung bướu đang theo dõi để bảo đảm kế hoạch điều trị được thống nhất.
IV. Quy trình thực hiện liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5
Hiểu từng bước thực hiện giúp người bệnh và gia đình chủ động chuẩn bị hồ sơ, thời gian và kế hoạch chăm sóc.

Bước 1 Thăm khám và đánh giá hồ sơ bệnh án
Bác sĩ xem xét chẩn đoán, giai đoạn ung thư, những phương pháp đã điều trị và tình trạng sức khỏe hiện tại. Người bệnh có thể trao đổi về mong muốn điều trị, các thuốc đang dùng và những vấn đề cần được giải đáp.
Bước 2 Lấy mẫu máu và thu nhận tế bào miễn dịch
Mẫu máu được sử dụng để thu nhận tế bào cho quá trình chuẩn bị liệu pháp. Các thành phần tế bào được xử lý theo quy trình chuyên môn của cơ sở thực hiện.
Bước 3 Nuôi cấy và hoạt hóa tế bào
Tế bào được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm nhằm tăng số lượng và hoạt tính. Tài liệu Kamakura nêu thời gian chuẩn bị khoảng 14–21 ngày. Lịch cụ thể được xác nhận trong quá trình tư vấn, phù hợp với tình trạng bệnh và kế hoạch điều trị hiện tại.
Bước 4 Đưa tế bào trở lại cơ thể
Sau quá trình chuẩn bị, tế bào được đưa trở lại người bệnh theo kế hoạch chuyên môn. Các phương pháp phối hợp, nếu có, được bác sĩ giải thích trước khi thực hiện.
Bước 5 Theo dõi và đánh giá đáp ứng
Bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị qua thăm khám, xét nghiệm và các kiểm tra cần thiết. Kế hoạch tiếp theo được xem xét dựa trên kết quả theo dõi.
V. Dr Hiroshi Terunuma Giám đốc Viện Liệu pháp Sinh học Nhật Bản
Dr. Hiroshi Terunuma là Giám đốc Viện Liệu pháp Sinh học Nhật Bản (BIJ). Theo tài liệu giới thiệu, ông tốt nghiệp đại học y tại Nhật Bản năm 1985 và có 88 công trình nghiên cứu chuyên sâu về liệu pháp miễn dịch và y học tái tạo được công bố quốc tế.

Ông là một trong những người tiên phong mở rộng nghiên cứu nuôi cấy tế bào NK và lympho T. Hướng nghiên cứu này gắn với quá trình chuẩn bị, tăng sinh và hoạt hóa tế bào miễn dịch tự thân để ứng dụng trong điều trị ung thư.
Hiện tại, Dr. Hiroshi Terunuma đang cố vấn, đào tạo kỹ thuật miễn dịch của cho nhiều bệnh viện trên thế giới, bao gồm hỗ trợ chuyển giao công nghệ cho Bệnh viện Vinmec tại Việt Nam trong giai đoạn đầu triển khai.
VI. Viện Liệu pháp Sinh học Nhật Bản BIJ
Viện Liệu pháp Sinh học Nhật Bản, tên tiếng Anh là Biotherapy Institute of Japan (BIJ), hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và hỗ trợ ứng dụng liệu pháp tế bào. Theo tài liệu giới thiệu, viện do Tiến sĩ, bác sĩ Hiroshi Terunuma điều hành, với kinh nghiệm về liệu pháp miễn dịch và y học tái tạo từ năm 2004.
BIJ đã nhận bằng sáng chế cho công nghệ nuôi cấy tế bào tại Nhật Bản và quốc tế. Công nghệ nuôi cấy là một phần trong quá trình chuẩn bị các tế bào miễn dịch cho liệu pháp tự thân.
Tính đến ngày 30/6/2022, theo số liệu trong tài liệu giới thiệu, BIJ đã cung cấp hơn 80.000 sản phẩm tế bào đã qua xử lý, được sử dụng bởi hơn 60 tổ chức y tế trên toàn Nhật Bản. Đây là số lượng sản phẩm tế bào, không phải số người bệnh.
Về hoạt động tại Việt Nam, BIJ chuyển giao một phần công nghệ liệu pháp tế bào miễn dịch NK và T-cell cho Vinmec. Quá trình chuyển giao này được giới thiệu cùng hoạt động hỗ trợ chuyên môn và triển khai lâm sàng.
Đối với liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5 tại Nhật Bản, nền tảng nghiên cứu và công nghệ tế bào của BIJ là nội dung người bệnh có thể tìm hiểu trong buổi tư vấn, cùng với thành phần tế bào và kế hoạch điều trị phù hợp với hồ sơ bệnh án.
VII. Câu hỏi thường gặp về liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5 tại Nhật Bản
1. AIET thế hệ 5 sử dụng tế bào của ai?
Liệu pháp sử dụng tế bào miễn dịch của chính người bệnh. Các tế bào được thu nhận, nuôi cấy và hoạt hóa trong phòng thí nghiệm trước khi đưa trở lại cơ thể nhằm tăng cường hoạt động chống ung thư.
2. AIET thế hệ 5 tại BIJ có những thành phần nào?
Theo tài liệu giới thiệu, liệu pháp có sự tham gia của tế bào NK, T gamma delta, T alpha beta, NKT và tế bào đuôi gai DC. Thành phần và cách phối hợp cụ thể được bác sĩ xem xét theo tình trạng của từng người bệnh.
3. Người bệnh nào có thể tìm hiểu liệu pháp này?
Người bệnh ung thư muốn tìm hiểu thêm lựa chọn điều trị có thể gửi hồ sơ để được đánh giá. Bác sĩ sẽ xem xét loại ung thư, giai đoạn bệnh, sức khỏe hiện tại và những phương pháp đã sử dụng trước khi tư vấn mức độ phù hợp.
4. Đang hóa trị hoặc xạ trị có thể thực hiện AIET không?
AIET có thể được xem xét trong kế hoạch phối hợp điều trị. Bác sĩ cần đánh giá phác đồ hiện tại để xác định thời điểm thực hiện phù hợp. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ ung bướu đang theo dõi và tiếp tục điều trị theo chỉ định.
5. Quá trình chuẩn bị tế bào mất bao lâu?
Tài liệu Kamakura giới thiệu thời gian chuẩn bị khoảng 14–21 ngày. Lịch lấy mẫu, đưa tế bào trở lại cơ thể và theo dõi được xác nhận trong quá trình tư vấn, tùy quy trình và tình trạng người bệnh.
6. Liệu pháp miễn dịch tự thân AIET có tác dụng phụ không?
AIET sử dụng tế bào miễn dịch của chính người bệnh. Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp phản ứng như sốt hoặc nổi mẩn đỏ và cần thông báo cho đội ngũ y tế. Mức độ phản ứng phụ thuộc vào quy trình, các phương pháp phối hợp và tình trạng sức khỏe. Bác sĩ sẽ tư vấn trước điều trị, theo dõi và xử trí khi cần.
7. Sử dụng tế bào tự thân có cần theo dõi sau điều trị không?
Có. Người bệnh vẫn cần được theo dõi trong và sau quá trình thực hiện. Bác sĩ sẽ giải thích các phản ứng có thể gặp, hướng dẫn chăm sóc và sắp xếp lịch kiểm tra phù hợp với liệu trình.
8. Bao lâu có thể đánh giá kết quả điều trị?
Thời điểm đánh giá phụ thuộc vào loại ung thư, mục tiêu điều trị và các phương pháp phối hợp. Bác sĩ sử dụng kết quả thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để theo dõi đáp ứng; không có một mốc cố định áp dụng cho tất cả người bệnh.
VIII. Tư vấn liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5 cùng Kamakura
Nếu bạn hoặc người thân đang tìm hiểu liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5 tại Nhật Bản, hãy chuẩn bị hồ sơ bệnh án để được tư vấn về mức độ phù hợp, thành phần tế bào dự kiến và kế hoạch thực hiện tại cơ sở điều trị.
Liên hệ Kamakura để tìm hiểu quy trình và chuẩn bị hồ sơ tư vấn liệu pháp miễn dịch tự thân AIET thế hệ 5 tại Nhật Bản. Bác sĩ ung bướu đang theo dõi cần được trao đổi trước khi có thay đổi trong kế hoạch điều trị.

Người bệnh nên chuẩn bị kết quả giải phẫu bệnh, các xét nghiệm và hình ảnh chẩn đoán hiện có. Thông tin về phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, danh sách thuốc đang sử dụng và bệnh lý kèm theo giúp bác sĩ có cơ sở đánh giá cụ thể hơn.
Trong buổi tư vấn, người bệnh và gia đình cần làm rõ mục tiêu điều trị, thành phần tế bào dự kiến, lịch thực hiện, theo dõi sau điều trị và chi phí toàn bộ. Độ an toàn và hiệu quả được đánh giá theo quy trình cụ thể và tình trạng của từng người.
Hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa các người bệnh. Việc lựa chọn và phối hợp AIET cần dựa trên đánh giá chuyên môn của bác sĩ.