Ung thư dạ dày có thể khó nhận biết ở giai đoạn đầu vì triệu chứng thường giống các rối loạn tiêu hóa thông thường. Khi đã xác định bệnh, việc điều trị cần dựa trên giai đoạn, mô bệnh học, thể trạng và đặc điểm sinh học của khối u. Người bệnh có thể được cân nhắc điều trị qua nội soi, phẫu thuật, hóa trị, thuốc nhắm đích hoặc miễn dịch trong những tình huống khác nhau. 

Những cập nhật đáng chú ý gần đây gồm thuốc nhắm CLDN18.2, phối hợp miễn dịch với điều trị quanh phẫu thuật và CAR-T nhắm CLDN18.2 được công bố phê duyệt tại Trung Quốc năm 2026 cho một nhóm bệnh tiến xa. Các tiến bộ này làm tăng vai trò của xét nghiệm biomarker và hội chẩn chuyên sâu trước khi chọn phương pháp hoặc quốc gia điều trị. 

I. Ung thư dạ dày là gì?

Ung thư dạ dày xảy ra khi tế bào trong dạ dày phát triển bất thường và hình thành khối u ác tính. Phần lớn là ung thư biểu mô tuyến, xuất phát từ lớp niêm mạc. Lymphoma, u mô đệm đường tiêu hóa và u thần kinh nội tiết tại dạ dày là các nhóm bệnh khác, có cách đánh giá và điều trị riêng. Bài viết này chủ yếu đề cập ung thư biểu mô tuyến dạ dày; một số dữ liệu thuốc cũng bao gồm ung thư vùng nối dạ dày – thực quản. 

Những dấu hiệu cần đi khám

Ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể không có triệu chứng rõ. Khi xuất hiện, các biểu hiện có thể gồm khó tiêu, đầy bụng sau ăn, buồn nôn hoặc giảm cảm giác ngon miệng. Đau bụng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn, khó nuốt hoặc đi ngoài có máu cũng cần được đánh giá. Những dấu hiệu này không đủ để kết luận ung thư nhưng không nên bị bỏ qua hoặc chỉ xử lý bằng thuốc tiêu hóa kéo dài. 

Người có nôn ra máu, phân đen kèm choáng hoặc mệt lả cần được đánh giá khẩn cấp. Việc thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân và xử trí tình trạng chảy máu, mất nước hoặc thiếu máu nếu có. 

Ai có nguy cơ cao hơn?

Nhiễm Helicobacter pylori, thường gọi là H. pylori hoặc HP, là yếu tố nguy cơ quan trọng. Viêm teo niêm mạc, chuyển sản ruột, hút thuốc và chế độ ăn nhiều thực phẩm muối mặn hoặc hun khói cũng liên quan nguy cơ tăng. Người có cha mẹ, anh chị em hoặc con mắc ung thư dạ dày cần trao đổi về tiền sử gia đình; một số hội chứng di truyền đòi hỏi tư vấn chuyên biệt. 

Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Điều trị HP khi được xác định có thể giảm nguy cơ, nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn khả năng ung thư. Lịch nội soi theo dõi cần được bác sĩ cá thể hóa theo mức độ tổn thương và tiền sử của từng người. 

Chẩn đoán và xét nghiệm trước điều trị

Nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết giúp quan sát tổn thương và lấy mô để xác nhận chẩn đoán. CT và các thăm dò được lựa chọn khác giúp đánh giá mức độ lan rộng. Một số trường hợp cần nội soi ổ bụng và xét nghiệm dịch rửa phúc mạc để làm rõ bệnh trước khi quyết định kế hoạch điều trị. 

Đối với bệnh tiến xa, xét nghiệm trên mô u có thể giúp lựa chọn thuốc. Người bệnh nên hỏi kết quả HER2, PD-L1, MSI/MMR và CLDN18.2 đã đầy đủ chưa. Cần phân biệt dấu ấn dự báo đáp ứng điều trị trên mô u với chỉ số xét nghiệm máu: một chỉ số tăng đơn lẻ không thay thế sinh thiết để chẩn đoán ung thư. 

 

Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải cùng giai đoạn và những điều trị đã dùng. Các liệu pháp cùng nhắm CLDN18.2 vẫn có thể sử dụng tiêu chuẩn xét nghiệm khác nhau; không nên suy ra đủ điều kiện CAR-T chỉ từ một báo cáo “dương tính”.

II. Điều trị ung thư dạ dày theo giai đoạn

1. Điều trị qua nội soi cho tổn thương sớm phù hợp

Một số tổn thương sớm, có nguy cơ di căn hạch thấp và đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn, có thể được cắt qua nội soi, trong đó có kỹ thuật ESD. Sau thủ thuật, mô bệnh học của toàn bộ tổn thương quyết định mức độ triệt để và có cần phẫu thuật bổ sung hay không. Vì vậy, “phát hiện sớm” chưa đủ để khẳng định mọi người bệnh đều tránh được phẫu thuật. 

2. Phẫu thuật và điều trị phối hợp khi còn khả năng cắt bỏ

Phẫu thuật có thể lấy một phần hoặc toàn bộ dạ dày, kết hợp nạo vét hạch theo chỉ định. Phương pháp mổ mở, nội soi hay robot được lựa chọn dựa trên đặc điểm bệnh và chuyên môn của ekip. Hóa trị trước hoặc sau mổ giúp xử lý nguy cơ bệnh vi thể ở nhóm phù hợp; trình tự điều trị có thể khác nhau giữa các hướng dẫn và từng ca bệnh. 

Trong bệnh có khả năng cắt bỏ, điều cần làm rõ là mục tiêu triệt căn, thời điểm mổ, phạm vi nạo hạch và kế hoạch điều trị bổ sung. Người bệnh nên được đánh giá dinh dưỡng, bệnh nền và khả năng chịu đựng điều trị trước khi thực hiện phác đồ. 

3. Điều trị toàn thân khi bệnh tiến xa hoặc di căn

Khi bệnh không thể cắt bỏ hoặc đã di căn, lựa chọn thường tập trung vào điều trị toàn thân nhằm kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Hóa trị có thể phối hợp thuốc nhắm đích hoặc miễn dịch theo biomarker. Khi bệnh tiến triển, bác sĩ xem lại thuốc đã dùng, độc tính và thể trạng để chọn điều trị tiếp theo hoặc nghiên cứu lâm sàng. 

Xạ trị hoặc các thủ thuật hỗ trợ có thể được cân nhắc để xử lý triệu chứng như chảy máu hay tắc nghẽn. Vai trò của các kỹ thuật này cần gắn với mục tiêu cụ thể trong kế hoạch đa chuyên khoa. 

III. Các hướng điều trị mới đáng chú ý

1. Miễn dịch cho bệnh tiến xa HER2 âm tính

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như nivolumab hoặc pembrolizumab có thể phối hợp hóa trị ở những bệnh nhân phù hợp. PD-L1 và MSI/MMR góp phần lựa chọn điều trị; nhãn thuốc và tiêu chuẩn tại quốc gia tiếp nhận cần được kiểm tra trước khi kê đơn.

Ví dụ, nhãn Keytruda của FDA năm 2025 quy định phối hợp pembrolizumab với hóa trị ở điều trị bước một cho ung thư dạ dày hoặc vùng nối tiến xa HER2 âm tính có PD-L1 CPS từ 1 trở lên. Vì vậy, không nên sử dụng thông báo phê duyệt cũ để suy ra mọi bệnh nhân HER2 âm tính đều có cùng chỉ định miễn dịch.

2. Miễn dịch và thuốc nhắm HER2

Với ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc vùng nối tiến xa HER2 dương tính, việc phối hợp trastuzumab với hóa trị và miễn dịch có thể phù hợp với nhóm bệnh nhân được lựa chọn. Ngày 19/03/2025, FDA cấp phê duyệt chính thức cho pembrolizumab phối hợp trastuzumab và hóa trị ở điều trị bước một cho bệnh tiến xa không thể cắt bỏ hoặc di căn, HER2 dương tính và PD-L1 CPS từ 1 trở lên. 

Một hướng khác là trastuzumab deruxtecan, thuốc liên hợp kháng thể – thuốc thường viết tắt T-DXd. Theo chỉ định FDA được công bố, thuốc được dùng cho bệnh HER2 dương tính tiến xa sau phác đồ có trastuzumab. T-DXd có nguy cơ viêm phổi kẽ, vì vậy cần theo dõi và báo sớm triệu chứng hô hấp. Đây là ví dụ cho thấy thuốc mới cần đi kèm lựa chọn đúng bệnh nhân và quản lý độc tính. 

3. Thuốc nhắm CLDN18.2

CLDN18.2 đang trở thành dấu ấn quan trọng trong ung thư dạ dày. Ngày 18/10/2024, FDA phê duyệt zolbetuximab kết hợp hóa trị chứa fluoropyrimidine và platinum cho điều trị bước một ở người lớn mắc ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc vùng nối tiến xa không thể cắt bỏ hoặc di căn, HER2 âm tính và CLDN18.2 dương tính theo xét nghiệm phù hợp. 

Zolbetuximab là kháng thể nhắm đích, không phải CAR-T. Trong nghiên cứu SPOTLIGHT, trung vị sống còn toàn bộ là 18,2 tháng với zolbetuximab kết hợp hóa trị và 15,5 tháng ở nhóm hóa trị đối chứng. Đây là kết quả của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu, không phải dự báo riêng cho mỗi người. Buồn nôn và nôn là những vấn đề cần được chủ động quản lý. 

4. Miễn dịch quanh phẫu thuật

Miễn dịch đang được mở rộng sang một số bệnh có khả năng phẫu thuật. Ngày 25/11/2025, FDA phê duyệt durvalumab phối hợp FLOT trước và sau mổ, sau đó tiếp tục durvalumab đơn trị, cho người lớn mắc ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc vùng nối có khả năng cắt bỏ. 

Nghiên cứu MATTERHORN cho thấy phối hợp này cải thiện thời gian sống không biến cố so với FLOT đối chứng. Tuy nhiên, không thể suy ra mọi bệnh nhân sau mổ đều cần miễn dịch. Việc áp dụng phải xét thể trạng, bệnh nền, nguy cơ phản ứng miễn dịch và khả năng tiếp cận thuốc tại quốc gia điều trị. 

5. CAR-T nhắm CLDN18.2 tại Trung Quốc

Theo thông báo ngày 22/06/2026 của CARsgen, cơ quan quản lý dược Trung Quốc NMPA đã phê duyệt satricabtagene autoleucel, còn gọi satri-cel hoặc CT041, cho ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc vùng nối tiến xa, CLDN18.2 dương tính, HER2 âm tính và thất bại ít nhất hai dòng điều trị trước đó. Đây là cập nhật quan trọng khi tìm hiểu CAR-T trong ung thư dạ dày. 

CAR-T sử dụng tế bào T của người bệnh, được biến đổi để mang thụ thể nhận diện mục tiêu trên tế bào ung thư. Quá trình thường gồm thu nhận tế bào, sản xuất, đánh giá lại tình trạng bệnh, hóa trị chuẩn bị và truyền tế bào, sau đó theo dõi tại cơ sở chuyên môn. Kế hoạch thực tế phụ thuộc sản phẩm, thể trạng và tiến triển bệnh trong thời gian chờ.

Trong thử nghiệm ngẫu nhiên pha II CT041-ST-01 công bố trên The Lancet năm 2025, trung vị sống không tiến triển là 3,25 tháng ở nhóm satri-cel so với 1,77 tháng ở nhóm điều trị do bác sĩ lựa chọn. Kết quả ghi nhận hoạt tính ở bệnh đã qua nhiều dòng điều trị; không đồng nghĩa chữa khỏi hoặc bảo đảm đáp ứng cho mọi trường hợp. 

CAR-T cần quản lý hội chứng giải phóng cytokine, giảm tế bào máu, nhiễm trùng và các biến cố liên quan. Người bệnh phải được đánh giá khả năng chịu đựng hóa trị chuẩn bị và theo dõi sau truyền. Phê duyệt tại Trung Quốc không đồng nghĩa sản phẩm đã được phê duyệt ở mọi quốc gia hoặc mọi bệnh viện đều có thể thực hiện. 

Trước khi đi điều trị, cần xác nhận bằng hồ sơ: tên sản phẩm, chỉ định, tiêu chuẩn CLDN18.2, cơ sở trực tiếp thực hiện, khả năng nhận bệnh nhân quốc tế, lịch sản xuất và kế hoạch xử trí biến chứng. Nếu được mời tham gia nghiên cứu, cần phân biệt với điều trị bằng sản phẩm đã được cấp phép. 

Tìm hiểu thêm CAR-T nhắm CLDN18.2 tại link

6. Lympho T tự thân và vaccine tế bào đuôi gai

Lympho T tự thân nuôi cấy hoạt hóa và vaccine tế bào đuôi gai, hay DC vaccine, có cơ chế và mức độ bằng chứng khác CAR-T. Lympho T tham gia đáp ứng chống tế bào ung thư; tế bào đuôi gai giúp trình diện kháng nguyên để kích hoạt đáp ứng miễn dịch. Các hướng này đang được nghiên cứu trong ung thư dạ dày. 

Tìm hiểu thêm về Liệu pháp miễn dịch tế bào tự thân Lympho T và DC vaccine tại link

7. Các kỹ thuật đang được nghiên cứu khác

Kháng thể mới, thuốc liên hợp kháng thể – thuốc và các chiến lược miễn dịch phối hợp tiếp tục được khảo sát. Với di căn phúc mạc, HIPEC và những cách điều trị tại phúc mạc cần được đánh giá tại trung tâm có chuyên môn; HIPEC trong ung thư dạ dày vẫn là hướng nghiên cứu và không phù hợp mặc nhiên cho mọi ca. 

Proton, ion carbon hoặc BNCT cũng không nên được giới thiệu như lựa chọn chuẩn chỉ vì công nghệ hiện đại. Điều quan trọng là dữ liệu hỗ trợ đúng loại bệnh, vị trí cần điều trị và lợi ích so với các phương án sẵn có. 

8. Dinh dưỡng và chăm sóc hỗ trợ

Khó ăn, sụt cân và thay đổi tiêu hóa có thể ảnh hưởng khả năng theo đuổi điều trị. Sau cắt dạ dày, người bệnh cần hướng dẫn về khẩu phần, chia bữa, theo dõi cân nặng và thiếu vi chất, trong đó có vitamin B12. Kế hoạch nên được bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng cá thể hóa thay vì áp dụng một thực đơn chung.

Chăm sóc giảm nhẹ có thể được thực hiện cùng điều trị chống ung thư để kiểm soát đau, buồn nôn và những khó chịu khác. Người bệnh nên báo sớm việc ăn uống kém hoặc triệu chứng mới để đội ngũ điều trị điều chỉnh hỗ trợ. 

III. Các quốc gia và bệnh viện tiêu biểu có thể cân nhắc

Lựa chọn nơi điều trị ung thư dạ dày cần bắt đầu từ nhu cầu: điều trị qua nội soi, phẫu thuật chuyên sâu, đánh giá lại biomarker, điều trị toàn thân hay xem xét CAR-T. Danh sách dưới đây gồm các cơ sở được Kamakura giới thiệu công khai trong hệ thống bệnh viện. Thông tin này dùng để định hướng kết nối; nơi tiếp nhận và kỹ thuật có thể thực hiện cần được xác nhận theo hồ sơ. 

 

Nhật Bản: Trung tâm Ung thư Quốc gia có khoa phẫu thuật dạ dày, phối hợp đánh giá nội soi, CT và kế hoạch điều trị. Người bệnh có thể đề nghị xem xét điều trị sớm, phẫu thuật hoặc hội chẩn ca phức tạp. Với Osaka và Đại học Tokyo, cần xác nhận đúng khoa phụ trách và quy trình tiếp nhận quốc tế. 

Hàn Quốc: Asan có trung tâm ung thư dạ dày và mô hình điều trị đa chuyên khoa. Đây là cơ sở có thể đề nghị đánh giá khi cần phẫu thuật hoặc phối hợp điều trị. Với Seoul St. Mary’s, kế hoạch cụ thể phải được bác sĩ tiếp nhận xây dựng từ hồ sơ. 

Đài Loan: Chang Gung có dịch vụ chuyên môn về ung thư dạ dày tại các cơ sở thành viên. Cần ghi rõ bệnh viện nào trong hệ thống trực tiếp tiếp nhận, tránh coi toàn bộ hệ thống là một địa điểm điều trị duy nhất. 

Singapore và Thái Lan: Mount Elizabeth công bố thông tin chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày; Bangkok Hospital có dịch vụ ngoại khoa ung thư và tiêu hóa. Raffles, Samitivej là những cơ sở trong danh mục Kamakura; phạm vi điều trị cần được xác minh trước đặt lịch. 

Trung Quốc khi cần đánh giá CAR-T

Trung Quốc là điểm đến cần xem xét riêng khi người bệnh muốn đánh giá satri-cel theo chỉ định được công bố. Kamakura cần xác minh cơ sở đủ điều kiện, khả năng nhận bệnh nhân nước ngoài và tiêu chuẩn xét nghiệm trước khi đề xuất nơi thực hiện. Bài viết không mặc định các bệnh viện ở bảng trên cung cấp CAR-T cho ung thư dạ dày. 

Mỹ khi cần hội chẩn hoặc nghiên cứu chuyên sâu

Tại Mỹ, các trung tâm như Cleveland Clinic và Memorial Sloan Kettering có thông tin chuyên môn hoặc chương trình nghiên cứu về ung thư dạ dày. Khả năng hội chẩn, tiếp nhận quốc tế và tuyển vào thử nghiệm cần được kiểm tra trực tiếp. Hai cơ sở này được nêu để tham khảo chuyên môn; bài viết không xác nhận quan hệ đối tác với Kamakura.

IV. Khi nào nên xin ý kiến thứ hai ở nước ngoài

Ý kiến thứ hai có thể giúp làm rõ chẩn đoán hoặc kế hoạch khi mô bệnh học khó diễn giải, biomarker chưa đầy đủ, có nhiều lựa chọn điều trị hoặc bệnh tiến triển sau các phác đồ trước. Đây cũng là bước phù hợp trước khi cân nhắc liệu pháp cần tiêu chuẩn lựa chọn chặt chẽ như CAR-T. 

Giá trị của hội chẩn là làm rõ một quyết định cụ thể. Gia đình có thể hỏi liệu có phương án giữ lại nhiều chức năng hơn, còn thuốc phù hợp với biomarker hay không, hoặc lợi ích kỳ vọng của điều trị mới có tương xứng với độc tính và chi phí. Không nên trì hoãn điều trị cần thiết chỉ để chờ một lựa chọn chưa được cơ sở tiếp nhận xác nhận.

Hồ sơ cần chuẩn bị để kết nối điều trị

Khi gửi hồ sơ, nên chuẩn bị bản tóm tắt bệnh bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh; kết quả nội soi; giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch; lam hoặc khối paraffin nếu bệnh viện yêu cầu; kết quả biomarker; phim CT và các hình ảnh liên quan; đơn thuốc, phác đồ, thời gian điều trị và đáp ứng. Hồ sơ nên kèm thông tin cân nặng, khả năng ăn uống, bệnh nền và thuốc đang dùng. 

Gia đình nên ghi câu hỏi muốn giải quyết ngay đầu hồ sơ, chẳng hạn “còn khả năng phẫu thuật không”, “cần bổ sung xét nghiệm nào” hoặc “có đáp ứng tiêu chuẩn đánh giá CAR-T không”. Cách chuẩn bị này giúp buổi hội chẩn tập trung vào quyết định người bệnh đang cần.

Dự trù chi phí nên tách phần xét nghiệm, thuốc, thủ thuật hoặc sản xuất tế bào, nằm viện, xử trí biến chứng, lưu trú, phiên dịch và tái khám. Với CAR-T, cần hỏi cả thời gian chờ, điều trị trong lúc chờ và khoản chi nếu tình trạng bệnh thay đổi khiến không thể truyền. Chỉ nên đặt kế hoạch di chuyển sau khi nhận được thông tin tiếp nhận cụ thể.

V. Kamakura Việt Nam hỗ trợ kết nối điều trị

Kamakura Việt Nam hỗ trợ tổng hợp hồ sơ, phối hợp dịch thuật, liên hệ cơ sở y tế, đặt lịch và hỗ trợ phiên dịch trong quá trình khám chữa bệnh ở nước ngoài. Việc lựa chọn quốc gia và bệnh viện cần dựa trên nhu cầu chuyên môn của từng người bệnh và phản hồi từ nơi tiếp nhận. 

Kamakura là đơn vị hỗ trợ kết nối; chẩn đoán, chỉ định, sản xuất tế bào và điều trị thuộc trách nhiệm của cơ sở y tế trực tiếp thực hiện. Người bệnh cần được thông báo rõ bác sĩ phụ trách, mục tiêu điều trị, phương án dự kiến, rủi ro và kế hoạch theo dõi sau khi về Việt Nam. 

Để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và kết nối hội chẩn ung thư dạ dày, liên hệ Kamakura Việt Nam qua Hotline 077 885 0116 hoặc kênh Zalo chính thức.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo và không thay thế thăm khám. Khả năng tiếp cận thuốc, sản phẩm tế bào và nghiên cứu lâm sàng phụ thuộc chỉ định, quy định tại nơi điều trị và đánh giá của bác sĩ.